| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Velez Sarsfield
|
8 | 5 | 3 | 0 | 5 | 18 |
| 2 |
Independiente Rivadavia
|
8 | 5 | 2 | 1 | 4 | 17 |
| 3 |
Club Atletico Tigre
|
8 | 4 | 3 | 1 | 7 | 15 |
| 4 |
Estudiantes La Plata
|
8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 |
| 5 |
Belgrano
|
8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 |
| 6 |
Club Atlético Unión
|
8 | 4 | 2 | 2 | 6 | 14 |
| 7 |
Rosario Central
|
8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 |
| 8 |
Independiente
|
8 | 3 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 9 |
CA Platense
|
8 | 3 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 10 |
Boca Juniors
|
8 | 3 | 3 | 2 | 4 | 12 |
| 11 |
San Lorenzo
|
8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 |
| 12 |
Defensa Y Justicia
|
8 | 2 | 6 | 0 | 2 | 12 |
| 13 |
CA Huracan
|
8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 |
| 14 |
Racing Club
|
8 | 3 | 2 | 3 | 2 | 11 |
| 15 |
River Plate
|
8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 |
| 16 |
Gimnasia La Plata
|
8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 |
| 17 |
Talleres Cordoba
|
8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 |
| 18 |
Banfield
|
8 | 3 | 1 | 4 | 0 | 10 |
| 19 |
Argentinos Juniors
|
6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 |
| 20 |
Barracas Central
|
8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 |
| 21 |
Lanus
|
7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 |
| 22 |
Sarmiento Junin
|
8 | 3 | 0 | 5 | -3 | 9 |
| 23 |
Instituto AC Cordoba
|
8 | 2 | 2 | 4 | -1 | 8 |
| 24 |
Central Cordoba SDE
|
8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 |
| 25 |
Gimnasia Mendoza
|
8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 |
| 26 |
Deportivo Riestra
|
8 | 0 | 5 | 3 | -3 | 5 |
| 27 |
Atletico Tucuman
|
8 | 1 | 2 | 5 | -4 | 5 |
| 28 |
Estudiantes Rio Cuarto
|
8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 |
| 29 |
Aldosivi Mar del Plata
|
7 | 0 | 3 | 4 | -6 | 3 |
| 30 |
Newells Old Boys
|
8 | 0 | 2 | 6 | -11 | 2 |
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rosario Central
|
16 | 8 | 7 | 1 | 10 | 31 |
| 2 |
Lanus
|
16 | 9 | 3 | 4 | 7 | 30 |
| 3 |
Boca Juniors
|
16 | 8 | 5 | 3 | 16 | 29 |
| 4 |
Deportivo Riestra
|
16 | 8 | 4 | 4 | 7 | 28 |
| 5 |
Velez Sarsfield
|
16 | 7 | 5 | 4 | 7 | 26 |
| 6 |
Club Atlético Unión
|
16 | 6 | 7 | 3 | 7 | 25 |
| 7 |
Racing Club
|
16 | 7 | 4 | 5 | 3 | 25 |
| 8 |
Central Cordoba SDE
|
16 | 5 | 9 | 2 | 6 | 24 |
| 9 |
Argentinos Juniors
|
16 | 7 | 3 | 6 | 5 | 24 |
| 10 |
San Lorenzo
|
16 | 6 | 6 | 4 | 2 | 24 |
| 11 |
Barracas Central
|
16 | 5 | 8 | 3 | 2 | 23 |
| 12 |
River Plate
|
16 | 6 | 4 | 6 | 5 | 22 |
| 13 |
Club Atletico Tigre
|
16 | 5 | 7 | 4 | 1 | 22 |
| 14 |
Gimnasia La Plata
|
16 | 7 | 1 | 8 | -2 | 22 |
| 15 |
Estudiantes La Plata
|
16 | 6 | 3 | 7 | -1 | 21 |
| 16 |
Talleres Cordoba
|
16 | 5 | 6 | 5 | -3 | 21 |
| 17 |
Banfield
|
16 | 6 | 3 | 7 | -6 | 21 |
| 18 |
Belgrano
|
16 | 4 | 8 | 4 | 2 | 20 |
| 19 |
Sarmiento Junin
|
16 | 5 | 5 | 6 | -4 | 20 |
| 20 |
CA Huracan
|
16 | 5 | 5 | 6 | -5 | 20 |
| 21 |
San Martin San Juan
|
16 | 4 | 7 | 5 | -3 | 19 |
| 22 |
Defensa Y Justicia
|
16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 |
| 23 |
Independiente
|
16 | 4 | 6 | 6 | 1 | 18 |
| 24 |
Atletico Tucuman
|
16 | 5 | 3 | 8 | -5 | 18 |
| 25 |
Aldosivi Mar del Plata
|
16 | 5 | 3 | 8 | -5 | 18 |
| 26 |
Independiente Rivadavia
|
16 | 3 | 7 | 6 | -3 | 16 |
| 27 |
Instituto AC Cordoba
|
16 | 3 | 7 | 6 | -8 | 16 |
| 28 |
Newells Old Boys
|
16 | 3 | 5 | 8 | -10 | 14 |
| 29 |
Godoy Cruz Antonio Tomba
|
16 | 1 | 9 | 6 | -8 | 12 |
| 30 |
CA Platense
|
16 | 2 | 6 | 8 | -13 | 12 |
Bảng xếp hạng Argentina là công cụ hữu ích giúp người hâm mộ nắm bắt tình hình các đội bóng tại giải VĐQG Argentina.
Khái niệm về bảng xếp hạng Argentina
Bảng xếp hạng vô địch quốc gia Argentina thể hiện thứ hạng của các đội bóng trong mùa giải. Đây là dữ liệu quan trọng cho các fan yêu thích nền bóng đá đất nước này.

Tính năng chính
Bảng xếp hạng giải vô địch Argentina cập nhật thông tin liên tục. Người dùng có thể xem được:
- Thứ hạng của từng đội bóng.
- Số điểm đạt được.
- Trận thắng, hòa, thua.
- Hiệu số bàn thắng.
Lợi ích của bảng xếp hạng bóng đá Argentina
Sử dụng bảng xếp hạng giải vô địch quốc gia Argentina giúp người hâm mộ nhanh chóng:
- Nắm bắt kịp thời diễn biến các giải đấu.
- Theo dõi sự tiến bộ của đội bóng yêu thích.
- Cập nhật các số liệu thống kê cầu thủ Argentina, từ đó đánh giá phong độ cá nhân.
Cách sử dụng bảng xếp hạng
Để xem bảng xếp hạng giải vô địch quốc gia Argentina, chỉ cần truy cập vào trang web thể thao uy tín. Giao diện thân thiện giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm thông tin:
- Chọn mục “Bảng xếp hạng”.
- Lựa chọn “Giải VĐQG Argentina”.
- Xem chi tiết thứ hạng, đội bóng và số liệu liên quan.
Bảng xếp hạng vô địch quốc gia Argentina không chỉ là dữ liệu số, mà còn mang lại cảm xúc và niềm đam mê cho những người yêu bóng đá. Theo dõi nó sẽ giúp các fan luôn hòa nhập với những gì diễn ra trên sân cỏ.
Nếu bạn là một tín đồ yêu thích bóng đá, chắc chắn bạn sẽ muốn cập nhật tình hình các giải đấu khác trên thế giới. Dưới đây là một số bảng xếp hạng thú vị mà bạn không thể bỏ qua.
- Cùng khám phá sự cạnh tranh khốc liệt trong Liga 2 Tây Ban Nha với bảng xếp hạng 2 tây ban nha và tìm hiểu đội nào đang dẫn đầu nhé!
- Bạn có biết bóng đá Mexico cũng đầy hấp dẫn không kém? Hãy xem bảng xếp hạng mexico để biết đội nào đang ngự trị trên đỉnh!
- Đừng quên theo dõi bảng xếp hạng bóng đá brazil để cập nhật những trận đấu nóng hổi tại Serie A Brazil!
- Cùng khám phá bóng đá Đông Nam Á với bảng xếp hạng vô địch quốc gia indonesia để không bỏ lỡ những khoảnh khắc ấn tượng!

Velez Sarsfield
Independiente Rivadavia
Club Atletico Tigre
Estudiantes La Plata
Belgrano
Club Atlético Unión
Rosario Central
Independiente
CA Platense
Boca Juniors
San Lorenzo
Defensa Y Justicia
CA Huracan
Racing Club
River Plate
Gimnasia La Plata
Talleres Cordoba
Banfield
Argentinos Juniors
Barracas Central
Lanus
Sarmiento Junin
Instituto AC Cordoba
Central Cordoba SDE
Gimnasia Mendoza
Deportivo Riestra
Atletico Tucuman
Estudiantes Rio Cuarto
Aldosivi Mar del Plata
Newells Old Boys
San Martin San Juan
Godoy Cruz Antonio Tomba